Trong nhiều năm, quyết định lựa chọn khu công nghiệp của doanh nghiệp thường xoay quanh những yếu tố quen thuộc như vị trí, giá thuê đất, hạ tầng giao thông, khả năng kết nối logistics và nguồn lao động. Tuy nhiên, bức tranh đang thay đổi nhanh chóng.
Khi các tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu về phát triển bền vững và trách nhiệm doanh nghiệp ngày càng được đưa vào quyết định đầu tư, một khu công nghiệp không còn chỉ được đánh giá bằng diện tích đất hay hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Khả năng sử dụng năng lượng sạch, kiểm soát phát thải, quản trị tài nguyên, ứng dụng công nghệ và đáp ứng các tiêu chí ESG đang trở thành những yếu tố có thể tác động trực tiếp đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Theo đó, khu công nghiệp xanh đang dần trở thành một cấu phần của chiến lược sản xuất và đầu tư dài hạn, thay vì chỉ là một khái niệm liên quan đến môi trường.
ESG đang thay đổi cách doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư
ESG bao gồm ba nhóm yếu tố chính: môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị doanh nghiệp (Governance).
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng chú trọng tính bền vững, doanh nghiệp sản xuất không thể chỉ quan tâm đến hoạt động bên trong nhà máy. Những yếu tố liên quan đến nguồn điện, phát thải, sử dụng nước, chất thải, điều kiện làm việc và khả năng quản trị cũng ngày càng được xem xét trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Điều này tạo ra một yêu cầu mới đối với các khu công nghiệp.
Một khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, hạ tầng tiết kiệm năng lượng, khả năng khai thác năng lượng tái tạo, quản lý chất thải hiệu quả và nền tảng dữ liệu phục vụ quản trị sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong quá trình xây dựng và thực hiện chiến lược ESG.
Tại hội thảo về xanh hóa khu công nghiệp được Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam tổ chức tháng 7/2026, các chuyên gia nhận định yếu tố xanh đang chuyển từ lợi thế bổ sung thành một trong những điều kiện ngày càng quan trọng trong lựa chọn địa điểm đầu tư. Những tiêu chí như ESG, năng lượng tái tạo và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu được cho là có ảnh hưởng ngày càng lớn đến quyết định của nhà đầu tư.
Nói cách khác, doanh nghiệp không chỉ lựa chọn một khu đất để xây dựng nhà máy; họ đang lựa chọn cả một hệ sinh thái sản xuất.
Năng lượng sạch trở thành yếu tố ngày càng quan trọng
Trong hoạt động sản xuất, năng lượng là một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và dấu chân carbon của doanh nghiệp.
Vì vậy, khả năng tiếp cận nguồn điện sạch, ổn định và có tính cạnh tranh đang trở thành một tiêu chí đáng chú ý khi doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư.
Xu hướng này diễn ra đồng thời với quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam. Theo thông tin được trình bày tại hội thảo về khu công nghiệp xanh, Quy hoạch điện VIII định hướng không phát triển thêm các nhà máy nhiệt điện than mới sau năm 2030 và nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện lên mức khoảng 67,5-71,5% vào năm 2050.
Cùng với đó, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), điện mặt trời và các giải pháp lưu trữ năng lượng đang mở thêm những hướng tiếp cận nguồn điện xanh cho doanh nghiệp.
Đối với các nhà sản xuất có định hướng xuất khẩu, đây không đơn thuần là câu chuyện tiết kiệm chi phí năng lượng. Nguồn điện và phương thức sử dụng năng lượng còn có thể liên quan đến mục tiêu giảm phát thải, yêu cầu của khách hàng quốc tế và chiến lược phát triển bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Từ khu công nghiệp xanh đến khu công nghiệp thông minh
Nếu chuyển đổi năng lượng tạo nền tảng cho khu công nghiệp xanh thì chuyển đổi số có thể trở thành công cụ giúp vận hành hệ thống đó hiệu quả hơn.
Các công nghệ IoT, cảm biến, tự động hóa và phân tích dữ liệu cho phép doanh nghiệp theo dõi hoạt động của nhà máy và hạ tầng theo thời gian thực.
Thay vì chỉ phát hiện vấn đề sau khi tiêu thụ năng lượng hoặc tài nguyên tăng cao, hệ thống quản trị số có thể hỗ trợ nhận diện bất thường, tối ưu vận hành và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Đây cũng là lý do khái niệm khu công nghiệp thông minh ngày càng gắn với khu công nghiệp xanh.
Một hệ thống quản lý năng lượng được số hóa có thể theo dõi mức tiêu thụ điện của từng khu vực. Hệ thống quản lý nước có thể giám sát lưu lượng và phát hiện những bất thường. Dữ liệu môi trường có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát các chỉ tiêu phát thải và chất lượng vận hành.
Khi những dữ liệu này được kết nối, khu công nghiệp không chỉ “xanh” về mặt hạ tầng mà còn có khả năng đo lường, kiểm soát và liên tục cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Kinh tế tuần hoàn mở rộng giá trị của mô hình khu công nghiệp sinh thái
Một bước phát triển cao hơn của khu công nghiệp xanh là mô hình khu công nghiệp sinh thái, trong đó các doanh nghiệp không hoạt động hoàn toàn tách biệt mà có thể tận dụng và trao đổi nguồn lực với nhau.
Chất thải hoặc phụ phẩm của doanh nghiệp này có thể trở thành nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp khác. Nước được xử lý có thể được tái sử dụng. Nhiệt dư, năng lượng hoặc các nguồn tài nguyên khác cũng có thể được tối ưu trong phạm vi hệ sinh thái sản xuất.
Cách tiếp cận này đưa khái niệm “xanh” từ phạm vi từng nhà máy lên cấp độ toàn khu công nghiệp.
Theo số liệu được Dân trí dẫn tại hội thảo, trong giai đoạn 2014-2019, 72 doanh nghiệp tham gia chương trình khu công nghiệp sinh thái đã tiết kiệm hơn 22.000 MWh điện, khoảng 600.000 m³ nước và giảm khoảng 32.000 tấn CO₂ mỗi năm. Chương trình sau đó tiếp tục được mở rộng tại một số địa phương như Hải Phòng, Đồng Nai và TPHCM.
Những kết quả này cho thấy phát triển bền vững không nhất thiết đồng nghĩa với gia tăng chi phí. Nếu được thiết kế và vận hành đúng cách, các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả tài nguyên và cộng sinh công nghiệp có thể đồng thời tạo ra giá trị kinh tế.
“Xanh” ngày càng gắn chặt với khả năng tiếp cận nguồn vốn
Một trong những thay đổi đáng chú ý là mối quan hệ giữa ESG và tài chính.
Đối với nhà đầu tư và các tổ chức tài chính, một dự án có khả năng chứng minh được hiệu quả môi trường, xã hội và quản trị sẽ có cơ sở tốt hơn để tiếp cận những dòng vốn hướng đến phát triển bền vững.
Điều này khiến tiêu chuẩn ESG không còn là câu chuyện riêng của bộ phận môi trường hay quan hệ công chúng. Nó có thể liên quan trực tiếp đến khả năng huy động vốn, mở rộng sản xuất và xây dựng quan hệ với các đối tác quốc tế.
Với các khu công nghiệp, điều này đặt ra yêu cầu phải xây dựng hệ thống tiêu chí rõ ràng để chứng minh mức độ xanh và hiệu quả bền vững của hạ tầng, thay vì chỉ sử dụng khái niệm “khu công nghiệp xanh” như một thông điệp marketing.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?
Trong bối cảnh này, doanh nghiệp đang hoặc chuẩn bị đầu tư nhà máy nên xem xét yếu tố ESG ngay từ giai đoạn lựa chọn địa điểm.
Một số câu hỏi quan trọng có thể bao gồm:
- Khu công nghiệp có giải pháp cung cấp hoặc tiếp cận nguồn năng lượng tái tạo hay không?
- Hệ thống xử lý nước thải và quản lý chất thải được thiết kế như thế nào?
- Có khả năng đo lường và quản lý mức tiêu thụ năng lượng, nước và các nguồn tài nguyên hay không?
- Hạ tầng có hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các mục tiêu giảm phát thải không?
- Khu công nghiệp có định hướng phát triển mô hình sinh thái, kinh tế tuần hoàn hay cộng sinh công nghiệp không?
- Hạ tầng số và hệ thống quản trị dữ liệu có đủ khả năng hỗ trợ hoạt động sản xuất hiện đại không?
- Các tiêu chuẩn ESG của khu công nghiệp có thể hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng và đối tác quốc tế đến đâu?
Những câu hỏi này có thể giúp doanh nghiệp nhìn xa hơn bài toán chi phí thuê đất hoặc vị trí địa lý.
Khu công nghiệp xanh sẽ trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh mới?
Sự thay đổi của thị trường cho thấy câu chuyện khu công nghiệp xanh không còn đơn thuần là một xu hướng mang tính hình ảnh.
Đối với chủ đầu tư hạ tầng, đây có thể trở thành yếu tố quyết định khả năng thu hút dòng vốn chất lượng cao. Đối với doanh nghiệp sản xuất, đây có thể là một phần của chiến lược giảm chi phí, quản trị rủi ro và đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Về dài hạn, lợi thế của một khu công nghiệp có thể không chỉ nằm ở vị trí hay mức giá, mà còn ở khả năng cung cấp một hệ sinh thái sản xuất xanh, thông minh, hiệu quả và có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Vì vậy, chuyển đổi xanh cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh trong tương lai. Doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ có nhiều cơ hội hơn trong việc kiểm soát chi phí, đáp ứng yêu cầu của đối tác và thích ứng với những tiêu chuẩn mới của thị trường.
Nguồn tham khảo: Báo Dân trí, bài viết “Khu công nghiệp xanh: ESG trở thành lợi thế cạnh tranh mới của doanh nghiệp”, đăng ngày 07/07/2026.

